서술하다
서술하다 nghĩa là miêu tả, mô tả.
Nghĩa của 서술하다
Động từ
- Miêu tả, mô tả.
Cách chia của 서술하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 서술해요seosulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 서술합니다seosulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 서술해seosulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 서술했어요seosulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 서술했습니다seosulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 서술하겠어요seosulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 서술하고seosulhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 서술하는seosulhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 서술한다seosulhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 서술했다seosulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 서술합니까seosulhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 서술하자seosulhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 서술해라seosulhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 서술합시오seosulhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 서술해서seosulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 서술하니까seosulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 서술하지만seosulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 서술하면seosulhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 서술하려고seosulharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 서술하기seosulhagi |
| Định ngữ quá khứ | 서술한seosulhan |
| Định ngữ tương lai | 서술할seosulhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to state, to describe, to narrate
Câu hỏi thường gặp
서술하다 nghĩa là gì?
서술하다 (động từ) nghĩa là miêu tả, mô tả.
서술하다 đọc thế nào?
서술하다 đọc là seosulhada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)sʰuɾɦa̠da̠].