Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서안 nghĩa là tây an.
Nghĩa của 서안
Danh từ riêng
Tây An.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng西安 — Xi'an (the capital of Shaanxi, China)
Danh từ書案 — desk for studying and reading
Câu hỏi thường gặp
서안 nghĩa là gì?
서안 (danh từ riêng) nghĩa là tây an.
서안 đọc thế nào?
서안 đọc là Seoan (romaja), IPA [sʰʌ̹a̠n].
Âm Hán Việt của 서안 là gì?
서안 viết bằng chữ Hán là 西安, âm Hán Việt "tây an". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây an" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.