서양인
Lưu ý: âm Hán Việt “tây dương nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 서양인 nghĩa là người phương tây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서양인 nghĩa là người phương tây.
Nghĩa của 서양인
Danh từ
- Người phương tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 西洋人 — westerner, especially European, North American and South American.
Câu hỏi thường gặp
서양인 nghĩa là gì?
서양인 (danh từ) nghĩa là người phương tây.
서양인 đọc thế nào?
서양인 đọc là seoyang'in (romaja), IPA [sʰʌ̹ja̠ŋin].
Âm Hán Việt của 서양인 là gì?
서양인 viết bằng chữ Hán là 西洋人, âm Hán Việt "tây dương nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tây dương nhân" trong tiếng Việt — 서양인 nghĩa là người phương tây.