Seokgamoni[sʰʌ̹k̚k͈a̠mo̞ni]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt釋迦牟尼
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
석가모니 nghĩa là thích-ca mâu-ni.
Nghĩa của 석가모니
Danh từ riêng
Thích-ca Mâu-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng釋迦牟尼 — Sakyamuni
Câu hỏi thường gặp
석가모니 nghĩa là gì?
석가모니 (danh từ riêng) nghĩa là thích-ca mâu-ni.
석가모니 đọc thế nào?
석가모니 đọc là Seokgamoni (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚k͈a̠mo̞ni].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.