석
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
seok
[sʰɘ(ː)k̚] giọng máy của trình duyệt
석 nghĩa là ba.
Nghĩa của 석
Số từ
- Ba.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 석
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ three (before certain classifiers)
- Danh từ while cutting in one powerful stroke; while forcefully pushing, while forcefully extending (a line on paper, etc.)
Câu hỏi thường gặp
석 nghĩa là gì?
석 (số từ) nghĩa là ba.
석 đọc thế nào?
석 đọc là seok (romaja), IPA [sʰɘ(ː)k̚].