Lưu ý: âm Hán Việt “thạch cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 석궁 nghĩa là ná, nỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
석궁 nghĩa là ná, nỏ.
Nghĩa của 석궁
Danh từ
Ná, nỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ石弓 — crossbow (weapon)
Câu hỏi thường gặp
석궁 nghĩa là gì?
석궁 (danh từ) nghĩa là ná, nỏ.
석궁 đọc thế nào?
석궁 đọc là seokgung (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚k͈uŋ].
Âm Hán Việt của 석궁 là gì?
석궁 viết bằng chữ Hán là 石弓, âm Hán Việt "thạch cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thạch cung" trong tiếng Việt — 석궁 nghĩa là ná, nỏ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.