TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

석류

seongnyu [sʰʌ̹ŋɲu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 石榴 THẠCH LỰU 石 thạch·榴 lựu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạch lựu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

석류 nghĩa là lựu, thạch lựu.

Nghĩa của 석류

Danh từ

  1. Lựu, thạch lựu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 석류

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 石榴 — pomegranate

Câu hỏi thường gặp

석류 nghĩa là gì?

석류 (danh từ) nghĩa là lựu, thạch lựu.

석류 đọc thế nào?

석류 đọc là seongnyu (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɲu].

Âm Hán Việt của 석류 là gì?

석류 viết bằng chữ Hán là 石榴, âm Hán Việt "thạch lựu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thạch lựu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.