석방하다
석방하다 nghĩa là thả, giải phóng.
Nghĩa của 석방하다
Động từ
- Thả.
- Giải phóng.
Cách chia của 석방하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 석방해요seokbanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 석방합니다seokbanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 석방해seokbanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 석방했어요seokbanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 석방했습니다seokbanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 석방하겠어요seokbanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 석방하고seokbanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 석방하는seokbanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 석방한다seokbanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 석방했다seokbanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 석방합니까seokbanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 석방하자seokbanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 석방해라seokbanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 석방합시오seokbanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 석방해서seokbanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 석방하니까seokbanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 석방하지만seokbanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 석방하면seokbanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 석방하려고seokbangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 석방하기seokbanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 석방한seokbanghan |
| Định ngữ tương lai | 석방할seokbanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to release, to set free
Câu hỏi thường gặp
석방하다 nghĩa là gì?
석방하다 (động từ) nghĩa là thả, giải phóng.
석방하다 đọc thế nào?
석방하다 đọc là seokbanghada (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚p͈a̠ŋɦa̠da̠].