TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

석방하다

seokbanghada [sʰʌ̹k̚p͈a̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

석방하다 nghĩa là thả, giải phóng.

Nghĩa của 석방하다

Động từ

  1. Thả.
  2. Giải phóng.

Cách chia của 석방하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn석방해요seokbanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở석방합니다seokbanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi석방해seokbanghae
Quá khứ — lịch sự석방했어요seokbanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng석방했습니다seokbanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-석방하겠어요seokbanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고석방하고seokbanghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ석방하는seokbanghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký석방한다seokbanghanda
Quá khứ — trần thuật석방했다seokbanghaetda
Câu hỏi trang trọng석방합니까seokbanghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자석방하자seokbanghaja
Mệnh lệnh thân mật석방해라seokbanghaera
Mệnh lệnh trang trọng석방합시오seokbanghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서석방해서seokbanghaeseo
"Vì…" -니까석방하니까seokbanghanikka
"…nhưng" -지만석방하지만seokbanghajiman
"Nếu…" -면석방하면seokbanghamyeon
Mục đích "để…" -려고석방하려고seokbangharyeogo
Danh từ hoá -기석방하기seokbanghagi
Định ngữ quá khứ석방한seokbanghan
Định ngữ tương lai석방할seokbanghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to release, to set free

Câu hỏi thường gặp

석방하다 nghĩa là gì?

석방하다 (động từ) nghĩa là thả, giải phóng.

석방하다 đọc thế nào?

석방하다 đọc là seokbanghada (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚p͈a̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.