TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

석회암

seokhoeam [sʰʌ̹kʰwe̞a̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 石灰岩

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

석회암 nghĩa là đá vôi.

Nghĩa của 석회암

Danh từ

  1. Đá vôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 석회암

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 石灰岩 — limestone

Câu hỏi thường gặp

석회암 nghĩa là gì?

석회암 (danh từ) nghĩa là đá vôi.

석회암 đọc thế nào?

석회암 đọc là seokhoeam (romaja), IPA [sʰʌ̹kʰwe̞a̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.