섞다
섞다 nghĩa là pha.
Nghĩa của 섞다
Động từ
- Pha.
Cách chia của 섞다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 섞어요seokkeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 섞습니다seokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 섞어seokkeo |
| Quá khứ — lịch sự | 섞었어요seokkeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 섞었습니다seokkeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 섞겠어요seokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 섞고seokgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 섞는seongneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 섞는다seongneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 섞었다seokkeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 섞습니까seokseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 섞자seokja |
| Mệnh lệnh thân mật | 섞어라seokkeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 섞읍시오seokkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 섞어서seokkeoseo |
| "Vì…" -니까 | 섞으니까seokkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 섞지만seokjiman |
| "Nếu…" -면 | 섞으면seokkeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 섞으려고seokkeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 섞기seokgi |
| Định ngữ quá khứ | 섞은seokkeun |
| Định ngữ tương lai | 섞을seokkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mix
Câu hỏi thường gặp
섞다 nghĩa là gì?
섞다 (động từ) nghĩa là pha.
섞다 đọc thế nào?
섞다 đọc là seokda (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚t͈a̠].