TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

섞다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seokda [sʰʌ̹k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

섞다 nghĩa là pha.

Nghĩa của 섞다

Động từ

  1. Pha.

Cách chia của 섞다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn섞어요seokkeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở섞습니다seokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi섞어seokkeo
Quá khứ — lịch sự섞었어요seokkeosseoyo
Quá khứ — trang trọng섞었습니다seokkeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-섞겠어요seokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고섞고seokgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ섞는seongneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký섞는다seongneunda
Quá khứ — trần thuật섞었다seokkeotda
Câu hỏi trang trọng섞습니까seokseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자섞자seokja
Mệnh lệnh thân mật섞어라seokkeora
Mệnh lệnh trang trọng섞읍시오seokkeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서섞어서seokkeoseo
"Vì…" -니까섞으니까seokkeunikka
"…nhưng" -지만섞지만seokjiman
"Nếu…" -면섞으면seokkeumyeon
Mục đích "để…" -려고섞으려고seokkeuryeogo
Danh từ hoá -기섞기seokgi
Định ngữ quá khứ섞은seokkeun
Định ngữ tương lai섞을seokkeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mix

Câu hỏi thường gặp

섞다 nghĩa là gì?

섞다 (động từ) nghĩa là pha.

섞다 đọc thế nào?

섞다 đọc là seokda (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.