선거
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyển cử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
선거 nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.
Nghĩa của 선거
Danh từ
- Sự bầu cử, tuyển cử.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 선거
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 選擧 — election; any process to select an officer
Câu hỏi thường gặp
선거 nghĩa là gì?
선거 (danh từ) nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.
선거 đọc thế nào?
선거 đọc là seon'geo (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 선거 là gì?
선거 viết bằng chữ Hán là 選擧, âm Hán Việt "tuyển cử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyển cử" trong tiếng Việt.