선물
Lưu ý: âm Hán Việt “thiện vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 선물 nghĩa là quà, quà tặng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선물 nghĩa là quà, quà tặng.
Nghĩa của 선물
Danh từ
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 膳物 — gift; present
- Danh từ 先物 — futures
Câu hỏi thường gặp
선물 nghĩa là gì?
선물 (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.
선물 đọc thế nào?
선물 đọc là seonmul (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nmuɭ].
Âm Hán Việt của 선물 là gì?
선물 viết bằng chữ Hán là 膳物, âm Hán Việt "thiện vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiện vật" trong tiếng Việt — 선물 nghĩa là quà, quà tặng.