TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선물

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seonmul [ˈsʰɘ(ː)nmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 膳物 THIỆN VẬT 膳 thiện·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “thiện vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 선물 nghĩa là quà, quà tặng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선물 nghĩa là quà, quà tặng.

Nghĩa của 선물

Danh từ

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 膳物 — gift; present
  • Danh từ 先物 — futures

Câu hỏi thường gặp

선물 nghĩa là gì?

선물 (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.

선물 đọc thế nào?

선물 đọc là seonmul (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nmuɭ].

Âm Hán Việt của 선물 là gì?

선물 viết bằng chữ Hán là 膳物, âm Hán Việt "thiện vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiện vật" trong tiếng Việt — 선물 nghĩa là quà, quà tặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.