TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선봉

seonbong [ˈsʰɘ(ː)nbo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 先鋒 TIÊN PHONG 先 tiên·鋒 phong

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

선봉 nghĩa là tiền phong, tiên phong.

Nghĩa của 선봉

Danh từ

  1. Tiền phong, tiên phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 先鋒 — pioneer; vanguard
  • Danh từ riêng 先鋒 — Sonbong (a district of Rason, North Korea)

Câu hỏi thường gặp

선봉 nghĩa là gì?

선봉 (danh từ) nghĩa là tiền phong, tiên phong.

선봉 đọc thế nào?

선봉 đọc là seonbong (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nbo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 선봉 là gì?

선봉 viết bằng chữ Hán là 先鋒, âm Hán Việt "tiên phong". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiên phong" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.