TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선비

tên riêng
Seonbi [sʰʌ̹nbi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鮮卑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

선비 nghĩa là tiên ti.

Nghĩa của 선비

Danh từ riêng

lịch sử
  1. historical Học giả thời phong kiến.
  2. historical Tiên Ti.
  3. {{w|Tiên Ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classical scholar
  • Danh từ riêng 鮮卑 — Xianbei

Câu hỏi thường gặp

선비 nghĩa là gì?

선비 (danh từ riêng) nghĩa là tiên ti.

선비 đọc thế nào?

선비 đọc là Seonbi (romaja), IPA [sʰʌ̹nbi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.