TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설교

seolgyo [sʰʌ̹ɭɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 說敎 THUYẾT GIÁO 說 thuyết·敎 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

설교 nghĩa là thuyết giáo.

Nghĩa của 설교

Danh từ

  1. Thuyết giáo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설교

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 說敎 — sermon

Câu hỏi thường gặp

설교 nghĩa là gì?

설교 (danh từ) nghĩa là thuyết giáo.

설교 đọc thế nào?

설교 đọc là seolgyo (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭɡjo].

Âm Hán Việt của 설교 là gì?

설교 viết bằng chữ Hán là 說敎, âm Hán Việt "thuyết giáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thuyết giáo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.