설교
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
설교 nghĩa là thuyết giáo.
Nghĩa của 설교
Danh từ
- Thuyết giáo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설교
- 설교자 — Người thuyết giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 說敎 — sermon
Câu hỏi thường gặp
설교 nghĩa là gì?
설교 (danh từ) nghĩa là thuyết giáo.
설교 đọc thế nào?
설교 đọc là seolgyo (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭɡjo].
Âm Hán Việt của 설교 là gì?
설교 viết bằng chữ Hán là 說敎, âm Hán Việt "thuyết giáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thuyết giáo" trong tiếng Việt.