Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên hiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
선협 nghĩa là tiên hiệp.
Nghĩa của 선협
Danh từ
Tiên hiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ仙俠 — xianxia (a genre of East Asian fiction similar to wuxia but with more mythological elements)
Câu hỏi thường gặp
선협 nghĩa là gì?
선협 (danh từ) nghĩa là tiên hiệp.
선협 đọc thế nào?
선협 đọc là seonhyeop (romaja), IPA [sʰʌ̹nʝʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 선협 là gì?
선협 viết bằng chữ Hán là 仙俠, âm Hán Việt "tiên hiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiên hiệp" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.