설득하다
설득하다 nghĩa là thuyết phục.
Nghĩa của 설득하다
Động từ
- Thuyết phục.
Cách chia của 설득하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 설득해요seoldeukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 설득합니다seoldeukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 설득해seoldeukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 설득했어요seoldeukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 설득했습니다seoldeukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 설득하겠어요seoldeukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 설득하고seoldeukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 설득하는seoldeukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 설득한다seoldeukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 설득했다seoldeukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 설득합니까seoldeukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 설득하자seoldeukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 설득해라seoldeukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 설득합시오seoldeukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 설득해서seoldeukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 설득하니까seoldeukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 설득하지만seoldeukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 설득하면seoldeukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 설득하려고seoldeukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 설득하기seoldeukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 설득한seoldeukhan |
| Định ngữ tương lai | 설득할seoldeukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persuade
Câu hỏi thường gặp
설득하다 nghĩa là gì?
설득하다 (động từ) nghĩa là thuyết phục.
설득하다 đọc thế nào?
설득하다 đọc là seoldeukhada (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭt͈ɯkʰa̠da̠].