설명
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
설명 nghĩa là sự giải thích, thuyết minh.
Nghĩa của 설명
Danh từ
- Sự giải thích, thuyết minh (설명하다: giải thích). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설명
- 설명하다 — Giải thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 說明 — explanation
Câu hỏi thường gặp
설명 nghĩa là gì?
설명 (danh từ) nghĩa là sự giải thích, thuyết minh.
설명 đọc thế nào?
설명 đọc là seolmyeong (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 설명 là gì?
설명 viết bằng chữ Hán là 說明, âm Hán Việt "thuyết minh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thuyết minh" trong tiếng Việt.