TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설립자

seollipja [sʰʌ̹ʎʎip̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 設立者 THIẾT LẬP GIẢ 設 thiết·立 lập·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “thiết lập giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 설립자 nghĩa là người sáng lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설립자 nghĩa là người sáng lập.

Nghĩa của 설립자

Danh từ

  1. Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 設立者 — founder

Câu hỏi thường gặp

설립자 nghĩa là gì?

설립자 (danh từ) nghĩa là người sáng lập.

설립자 đọc thế nào?

설립자 đọc là seollipja (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎʎip̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 설립자 là gì?

설립자 viết bằng chữ Hán là 設立者, âm Hán Việt "thiết lập giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết lập giả" trong tiếng Việt — 설립자 nghĩa là người sáng lập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.