설립자
Lưu ý: âm Hán Việt “thiết lập giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 설립자 nghĩa là người sáng lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
설립자 nghĩa là người sáng lập.
Nghĩa của 설립자
Danh từ
- Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 設立者 — founder
Câu hỏi thường gặp
설립자 nghĩa là gì?
설립자 (danh từ) nghĩa là người sáng lập.
설립자 đọc thế nào?
설립자 đọc là seollipja (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎʎip̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 설립자 là gì?
설립자 viết bằng chữ Hán là 設立者, âm Hán Việt "thiết lập giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết lập giả" trong tiếng Việt — 설립자 nghĩa là người sáng lập.