설악산
Lưu ý: âm Hán Việt “tuyết nhạc sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 설악산 nghĩa là núi Seorak. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
설악산 nghĩa là núi Seorak.
Nghĩa của 설악산
Danh từ riêng
- Núi Seorak (Seoraksan — núi nổi tiếng ở tỉnh Gangwon). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 雪嶽山 — Seoraksan, Mt. Seorak (the highest mountain in the Taebaek mountain range in the Gangwon Province in eastern South Korea)
Câu hỏi thường gặp
설악산 nghĩa là gì?
설악산 (danh từ riêng) nghĩa là núi Seorak.
설악산 đọc thế nào?
설악산 đọc là Seoraksan (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾa̠ks͈a̠n].
Âm Hán Việt của 설악산 là gì?
설악산 viết bằng chữ Hán là 雪嶽山, âm Hán Việt "tuyết nhạc sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyết nhạc sơn" trong tiếng Việt — 설악산 nghĩa là núi Seorak.