TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설악산

Sơ cấp tên riêng
Seoraksan [sʰʌ̹ɾa̠ks͈a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雪嶽山 TUYẾT NHẠC SƠN 雪 tuyết·嶽 nhạc·山 sơn

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyết nhạc sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 설악산 nghĩa là núi Seorak. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설악산 nghĩa là núi Seorak.

Nghĩa của 설악산

Danh từ riêng

  1. Núi Seorak (Seoraksan — núi nổi tiếng ở tỉnh Gangwon). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 雪嶽山 — Seoraksan, Mt. Seorak (the highest mountain in the Taebaek mountain range in the Gangwon Province in eastern South Korea)

Câu hỏi thường gặp

설악산 nghĩa là gì?

설악산 (danh từ riêng) nghĩa là núi Seorak.

설악산 đọc thế nào?

설악산 đọc là Seoraksan (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾa̠ks͈a̠n].

Âm Hán Việt của 설악산 là gì?

설악산 viết bằng chữ Hán là 雪嶽山, âm Hán Việt "tuyết nhạc sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyết nhạc sơn" trong tiếng Việt — 설악산 nghĩa là núi Seorak.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.