TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설치

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seolchi [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 設置 THIẾT TRÍ 設 thiết·置 trí

Lưu ý: âm Hán Việt “thiết trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 설치 nghĩa là sự thành lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설치 nghĩa là sự thành lập.

Nghĩa của 설치

Danh từ

  1. Sự thành lập.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설치

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 設置 — installation, establishment

Câu hỏi thường gặp

설치 nghĩa là gì?

설치 (danh từ) nghĩa là sự thành lập.

설치 đọc thế nào?

설치 đọc là seolchi (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 설치 là gì?

설치 viết bằng chữ Hán là 設置, âm Hán Việt "thiết trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết trí" trong tiếng Việt — 설치 nghĩa là sự thành lập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.