설치
Lưu ý: âm Hán Việt “thiết trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 설치 nghĩa là sự thành lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
설치 nghĩa là sự thành lập.
Nghĩa của 설치
Danh từ
- Sự thành lập.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설치
- 설치하다 — Cài đặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 設置 — installation, establishment
Câu hỏi thường gặp
설치 nghĩa là gì?
설치 (danh từ) nghĩa là sự thành lập.
설치 đọc thế nào?
설치 đọc là seolchi (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 설치 là gì?
설치 viết bằng chữ Hán là 設置, âm Hán Việt "thiết trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết trí" trong tiếng Việt — 설치 nghĩa là sự thành lập.