성가시다
성가시다 nghĩa là phiền, phiền phức.
Nghĩa của 성가시다
Tính từ
- Phiền, phiền phức, phiền toái.
Cách chia của 성가시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 성가셔요seonggasyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 성가십니다seonggasimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 성가셔seonggasyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 성가셨어요seonggasyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 성가셨습니다seonggasyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 성가시겠어요seonggasigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 성가시고seonggasigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 성가시다seonggasida |
| Quá khứ — trần thuật | 성가셨다seonggasyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 성가십니까seonggasimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 성가셔서seonggasyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 성가시니까seonggasinikka |
| "…nhưng" -지만 | 성가시지만seonggasijiman |
| "Nếu…" -면 | 성가시면seonggasimyeon |
| Danh từ hoá -기 | 성가시기seonggasigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annoying; bothersome; troublesome; tiresome
Câu hỏi thường gặp
성가시다 nghĩa là gì?
성가시다 (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức.
성가시다 đọc thế nào?
성가시다 đọc là seonggasida (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡa̠ɕʰida̠].