TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성가시다

seonggasida [sʰʌ̹ŋɡa̠ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

성가시다 nghĩa là phiền, phiền phức.

Nghĩa của 성가시다

Tính từ

  1. Phiền, phiền phức, phiền toái.

Cách chia của 성가시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn성가셔요seonggasyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở성가십니다seonggasimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi성가셔seonggasyeo
Quá khứ — lịch sự성가셨어요seonggasyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng성가셨습니다seonggasyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-성가시겠어요seonggasigesseoyo
Nối "và, rồi" -고성가시고seonggasigo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký성가시다seonggasida
Quá khứ — trần thuật성가셨다seonggasyeotda
Câu hỏi trang trọng성가십니까seonggasimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서성가셔서seonggasyeoseo
"Vì…" -니까성가시니까seonggasinikka
"…nhưng" -지만성가시지만seonggasijiman
"Nếu…" -면성가시면seonggasimyeon
Danh từ hoá -기성가시기seonggasigi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annoying; bothersome; troublesome; tiresome

Câu hỏi thường gặp

성가시다 nghĩa là gì?

성가시다 (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức.

성가시다 đọc thế nào?

성가시다 đọc là seonggasida (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡa̠ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.