성
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성 nghĩa là giới tính, giống, họ.
Nghĩa của 성
Danh từ
性 · TÍNH- Giới tính.
- Giống.
Danh từ
姓- Họ, tên họ.
Danh từ
城 · THÀNH- Lâu đài.
Danh từ
- Mối giận, sự tức giận.
- Cơn tức giận, thịnh nộ.
Danh từ
省- Bộ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성
- 성적 — Điểm.
- 성질 — Tính, bản chất, bản tính.
- 성인 — Người lớn.
- 성경 — Kinh Thánh, Thánh Kinh.
- 성별 — Giới tính.
- 성당 — Nhà thờ.
- 성함 — Tên.
- 성곽 — Lâu đài.
- 성교 — Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao.
- 성군 — Mảng sao.
- 성령 — Thánh Linh.
- 성벽 — Tường.
- 성병 — Bệnh hoa liễu.
- 성부 — Chúa Cha.
- 성사 — Bí tích.
- 성상 — Linh ảnh, ảnh thánh.
- 성새 — Pháo đài.
- 성서 — Kinh Thánh, Thánh Kinh.
- 성수 — Nước thánh.
- 성신 — Thánh Linh.
- 성씨 — Họ, tên họ.
- 성운 — Tinh vân.
- 성자 — Chúa Con.
- 성전 — Thánh chiến.
- 성좌 — Chòm sao.
- 성지 — Đất Thánh.
- 성채 — Thành luỹ, thành trì, thành quách.
- 성체 — Thánh Thể.
- 성화 — Linh ảnh, ảnh thánh.
- 성공회 — Anh giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anger, rage, wrath
- Danh từ 性 — sex, sexuality; gender; one's true or inherent nature; gender
- Hậu tố 性 — See -성 (-seong).
- Danh từ possibility; assumption; guess (used after a suffix -은, -는, or -을)
- Danh từ 姓 — surname; last name
- Danh từ 城 — castle; fortress
- Định từ 聖 — saint
- Danh từ 聖 — “the sacred”; that which is holy or sacred
- Danh từ 省 — Chinese or Vietnamese province; ministry
- Danh từ Southern Dialectal, Jeolla dialect, Chungcheong, Seoul, and Gyeongsang form of 형(兄) (hyeong, “(for males) older brother or male”)
- Hậu tố 性 — -ity, -ness; the nature, quality, tendency, or characteristics of something
- Hậu tố 星 — star
Câu hỏi thường gặp
성 nghĩa là gì?
성 (danh từ) nghĩa là giới tính, giống, họ.
성 đọc thế nào?
성 đọc là seong (romaja), IPA [sʰɘ(ː)ŋ].
Âm Hán Việt của 성 là gì?
성 viết bằng chữ Hán là 性, âm Hán Việt "tính". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tính" trong tiếng Việt.