TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seong [sʰɘ(ː)ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性 TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

성 nghĩa là giới tính, giống, họ.

Nghĩa của 성

Danh từ

性 · TÍNH
  1. Giới tính.
  2. Giống.

Danh từ

姓
  1. Họ, tên họ.

Danh từ

城 · THÀNH
  1. Lâu đài.

Danh từ

  1. Mối giận, sự tức giận.
  2. Cơn tức giận, thịnh nộ.

Danh từ

省
  1. Bộ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anger, rage, wrath
  • Danh từ 性 — sex, sexuality; gender; one's true or inherent nature; gender
  • Hậu tố 性 — See -성 (-seong).
  • Danh từ possibility; assumption; guess (used after a suffix -은, -는, or -을)
  • Danh từ 姓 — surname; last name
  • Danh từ 城 — castle; fortress
  • Định từ 聖 — saint
  • Danh từ 聖 — “the sacred”; that which is holy or sacred
  • Danh từ 省 — Chinese or Vietnamese province; ministry
  • Danh từ Southern Dialectal, Jeolla dialect, Chungcheong, Seoul, and Gyeongsang form of 형(兄) (hyeong, “(for males) older brother or male”)
  • Hậu tố 性 — -ity, -ness; the nature, quality, tendency, or characteristics of something
  • Hậu tố 星 — star

Câu hỏi thường gặp

성 nghĩa là gì?

성 (danh từ) nghĩa là giới tính, giống, họ.

성 đọc thế nào?

성 đọc là seong (romaja), IPA [sʰɘ(ː)ŋ].

Âm Hán Việt của 성 là gì?

성 viết bằng chữ Hán là 性, âm Hán Việt "tính". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tính" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.