성격
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성격 nghĩa là tính cách, tính tình.
Nghĩa của 성격
Danh từ
- Tính cách, tính tình; tính chất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 性格 — character, temperament
Câu hỏi thường gặp
성격 nghĩa là gì?
성격 (danh từ) nghĩa là tính cách, tính tình.
성격 đọc thế nào?
성격 đọc là seonggyeok (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋk͈jʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 성격 là gì?
성격 viết bằng chữ Hán là 性格, âm Hán Việt "tính cách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tính cách" trong tiếng Việt.