TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성격

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seonggyeok [ˈsʰɘ(ː)ŋk͈jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性格 TÍNH CÁCH 性 tính·格 cách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

성격 nghĩa là tính cách, tính tình.

Nghĩa của 성격

Danh từ

  1. Tính cách, tính tình; tính chất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性格 — character, temperament

Câu hỏi thường gặp

성격 nghĩa là gì?

성격 (danh từ) nghĩa là tính cách, tính tình.

성격 đọc thế nào?

성격 đọc là seonggyeok (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋk͈jʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 성격 là gì?

성격 viết bằng chữ Hán là 性格, âm Hán Việt "tính cách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tính cách" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.