TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성교육

seonggyoyuk [ˈsʰɘ(ː)ŋɡjojuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性敎育

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

성교육 nghĩa là giáo dục giới tính.

Nghĩa của 성교육

Danh từ

  1. Giáo dục giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性敎育 — sex education

Câu hỏi thường gặp

성교육 nghĩa là gì?

성교육 (danh từ) nghĩa là giáo dục giới tính.

성교육 đọc thế nào?

성교육 đọc là seonggyoyuk (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɡjojuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.