성교
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성교 nghĩa là giao cấu, giao hợp, sự giao cấu.
Nghĩa của 성교
Danh từ
trang trọng- Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao.
- Sự giao cấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성교
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 性交 — sexual intercourse, coitus, sex
Câu hỏi thường gặp
성교 nghĩa là gì?
성교 (danh từ) nghĩa là giao cấu, giao hợp, sự giao cấu.
성교 đọc thế nào?
성교 đọc là seonggyo (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɡjo].
Âm Hán Việt của 성교 là gì?
성교 viết bằng chữ Hán là 性交, âm Hán Việt "tính giao". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tính giao" trong tiếng Việt.