성교하다
성교하다 nghĩa là giao cấu, làm tình.
Nghĩa của 성교하다
Động từ
- Giao cấu, làm tình.
Cách chia của 성교하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 성교해요seonggyohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 성교합니다seonggyohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 성교해seonggyohae |
| Quá khứ — lịch sự | 성교했어요seonggyohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 성교했습니다seonggyohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 성교하겠어요seonggyohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 성교하고seonggyohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 성교하는seonggyohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 성교한다seonggyohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 성교했다seonggyohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 성교합니까seonggyohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 성교하자seonggyohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 성교해라seonggyohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 성교합시오seonggyohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 성교해서seonggyohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 성교하니까seonggyohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 성교하지만seonggyohajiman |
| "Nếu…" -면 | 성교하면seonggyohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 성교하려고seonggyoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 성교하기seonggyohagi |
| Định ngữ quá khứ | 성교한seonggyohan |
| Định ngữ tương lai | 성교할seonggyohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have sex, to make love, to copulate
Câu hỏi thường gặp
성교하다 nghĩa là gì?
성교하다 (động từ) nghĩa là giao cấu, làm tình.
성교하다 đọc thế nào?
성교하다 đọc là seonggyohada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɡjoɦa̠da̠].