성군
Lưu ý: âm Hán Việt “tinh quần” — nghĩa tiếng Việt khác: 성군 nghĩa là mảng sao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성군 nghĩa là mảng sao.
Nghĩa của 성군
Danh từ
- Mảng sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 星群 — asterism (small group of stars)
- Danh từ 聖君 — an extremely competent monarch
Câu hỏi thường gặp
성군 nghĩa là gì?
성군 (danh từ) nghĩa là mảng sao.
성군 đọc thế nào?
성군 đọc là seonggun (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡun].
Âm Hán Việt của 성군 là gì?
성군 viết bằng chữ Hán là 星群, âm Hán Việt "tinh quần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh quần" trong tiếng Việt — 성군 nghĩa là mảng sao.