성년
Lưu ý: âm Hán Việt “thành niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 성년 nghĩa là tuổi, độ tuổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성년 nghĩa là tuổi, độ tuổi.
Nghĩa của 성년
Danh từ
- Tuổi, độ tuổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 成年 — legal age, the age of adulthood, age (time of life when one attains full person rights)
Câu hỏi thường gặp
성년 nghĩa là gì?
성년 (danh từ) nghĩa là tuổi, độ tuổi.
성년 đọc thế nào?
성년 đọc là seongnyeon (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 성년 là gì?
성년 viết bằng chữ Hán là 成年, âm Hán Việt "thành niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành niên" trong tiếng Việt — 성년 nghĩa là tuổi, độ tuổi.