TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성당

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seongdang [ˈsʰɘ(ː)ŋda̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖堂 THÁNH ĐƯỜNG 聖 thánh·堂 đường

Lưu ý: âm Hán Việt “thánh đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 성당 nghĩa là nhà thờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성당 nghĩa là nhà thờ.

Nghĩa của 성당

Danh từ

  1. Nhà thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖堂 — Confucian temple; church

Câu hỏi thường gặp

성당 nghĩa là gì?

성당 (danh từ) nghĩa là nhà thờ.

성당 đọc thế nào?

성당 đọc là seongdang (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋda̠ŋ].

Âm Hán Việt của 성당 là gì?

성당 viết bằng chữ Hán là 聖堂, âm Hán Việt "thánh đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh đường" trong tiếng Việt — 성당 nghĩa là nhà thờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.