성당
Lưu ý: âm Hán Việt “thánh đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 성당 nghĩa là nhà thờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성당 nghĩa là nhà thờ.
Nghĩa của 성당
Danh từ
- Nhà thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聖堂 — Confucian temple; church
Câu hỏi thường gặp
성당 nghĩa là gì?
성당 (danh từ) nghĩa là nhà thờ.
성당 đọc thế nào?
성당 đọc là seongdang (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋda̠ŋ].
Âm Hán Việt của 성당 là gì?
성당 viết bằng chữ Hán là 聖堂, âm Hán Việt "thánh đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh đường" trong tiếng Việt — 성당 nghĩa là nhà thờ.