성노예
Lưu ý: âm Hán Việt “tính nô lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 성노예 nghĩa là nô lệ tình dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성노예 nghĩa là nô lệ tình dục.
Nghĩa của 성노예
Danh từ
- Nô lệ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 性奴隸 — sex slave
Câu hỏi thường gặp
성노예 nghĩa là gì?
성노예 (danh từ) nghĩa là nô lệ tình dục.
성노예 đọc thế nào?
성노예 đọc là seongnoye (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋno̞je̞].
Âm Hán Việt của 성노예 là gì?
성노예 viết bằng chữ Hán là 性奴隸, âm Hán Việt "tính nô lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính nô lệ" trong tiếng Việt — 성노예 nghĩa là nô lệ tình dục.