TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성노예

seongnoye [sʰʌ̹ŋno̞je̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性奴隸 TÍNH NÔ LỆ 性 tính·奴 nô·隸 lệ

Lưu ý: âm Hán Việt “tính nô lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 성노예 nghĩa là nô lệ tình dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성노예 nghĩa là nô lệ tình dục.

Nghĩa của 성노예

Danh từ

  1. Nô lệ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性奴隸 — sex slave

Câu hỏi thường gặp

성노예 nghĩa là gì?

성노예 (danh từ) nghĩa là nô lệ tình dục.

성노예 đọc thế nào?

성노예 đọc là seongnoye (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋno̞je̞].

Âm Hán Việt của 성노예 là gì?

성노예 viết bằng chữ Hán là 性奴隸, âm Hán Việt "tính nô lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính nô lệ" trong tiếng Việt — 성노예 nghĩa là nô lệ tình dục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.