TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성령

seongnyeong [ˈsʰɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖靈 THÁNH LINH 聖 thánh·靈 linh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

성령 nghĩa là thánh linh, thánh thần.

Nghĩa của 성령

Danh từ

  1. Christianity Thánh Linh.
  2. Thánh Thần.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성령

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖靈 — the Holy Spirit, the Spirit of God

Câu hỏi thường gặp

성령 nghĩa là gì?

성령 (danh từ) nghĩa là thánh linh, thánh thần.

성령 đọc thế nào?

성령 đọc là seongnyeong (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 성령 là gì?

성령 viết bằng chữ Hán là 聖靈, âm Hán Việt "thánh linh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thánh linh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.