Lưu ý: âm Hán Việt “thánh địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 성지 nghĩa là đất thánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성지 nghĩa là đất thánh.
Nghĩa của 성지
Danh từ
Đất Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ聖地 — hallowed ground, holy place; the Holy Land
Câu hỏi thường gặp
성지 nghĩa là gì?
성지 (danh từ) nghĩa là đất thánh.
성지 đọc thế nào?
성지 đọc là seongji (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 성지 là gì?
성지 viết bằng chữ Hán là 聖地, âm Hán Việt "thánh địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh địa" trong tiếng Việt — 성지 nghĩa là đất thánh.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.