성좌
seongjwa
[sʰʌ̹ŋd͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
성좌 nghĩa là chòm sao, tòa thánh.
Nghĩa của 성좌
Danh từ
星座- Chòm sao.
Danh từ riêng
聖座- Tòa Thánh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성좌
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 星座 — constellation (formation of stars perceived as figure)
- Danh từ 聖座 — sacred seat (usually refers the seat occupied by a saint, or a monarch)
- Danh từ riêng 聖座 — Holy See
Câu hỏi thường gặp
성좌 nghĩa là gì?
성좌 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là chòm sao, tòa thánh.
성좌 đọc thế nào?
성좌 đọc là seongjwa (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑwa̠].