TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성좌

seongjwa [sʰʌ̹ŋd͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 星座

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

성좌 nghĩa là chòm sao, tòa thánh.

Nghĩa của 성좌

Danh từ

星座
  1. Chòm sao.

Danh từ riêng

聖座
  1. Tòa Thánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성좌

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 星座 — constellation (formation of stars perceived as figure)
  • Danh từ 聖座 — sacred seat (usually refers the seat occupied by a saint, or a monarch)
  • Danh từ riêng 聖座 — Holy See

Câu hỏi thường gặp

성좌 nghĩa là gì?

성좌 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là chòm sao, tòa thánh.

성좌 đọc thế nào?

성좌 đọc là seongjwa (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.