TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성차별

seongchabyeol [ˈsʰɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠bjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性差別 TÍNH SAI BIỆT 性 tính·差 sai·別 biệt

Lưu ý: âm Hán Việt “tính sai biệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 성차별 nghĩa là phân biệt giới tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성차별 nghĩa là phân biệt giới tính.

Nghĩa của 성차별

Danh từ

  1. Phân biệt giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性差別 — gender discrimination, sexism

Câu hỏi thường gặp

성차별 nghĩa là gì?

성차별 (danh từ) nghĩa là phân biệt giới tính.

성차별 đọc thế nào?

성차별 đọc là seongchabyeol (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠bjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 성차별 là gì?

성차별 viết bằng chữ Hán là 性差別, âm Hán Việt "tính sai biệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính sai biệt" trong tiếng Việt — 성차별 nghĩa là phân biệt giới tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.