성차별
Lưu ý: âm Hán Việt “tính sai biệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 성차별 nghĩa là phân biệt giới tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성차별 nghĩa là phân biệt giới tính.
Nghĩa của 성차별
Danh từ
- Phân biệt giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 性差別 — gender discrimination, sexism
Câu hỏi thường gặp
성차별 nghĩa là gì?
성차별 (danh từ) nghĩa là phân biệt giới tính.
성차별 đọc thế nào?
성차별 đọc là seongchabyeol (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠bjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 성차별 là gì?
성차별 viết bằng chữ Hán là 性差別, âm Hán Việt "tính sai biệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính sai biệt" trong tiếng Việt — 성차별 nghĩa là phân biệt giới tính.