성채
Lưu ý: âm Hán Việt “thành trại” — nghĩa tiếng Việt khác: 성채 nghĩa là thành luỹ, thành trì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성채 nghĩa là thành luỹ, thành trì.
Nghĩa của 성채
Danh từ
- Thành luỹ, thành trì, thành quách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 城砦 — citadel; fortress; stronghold
Câu hỏi thường gặp
성채 nghĩa là gì?
성채 (danh từ) nghĩa là thành luỹ, thành trì.
성채 đọc thế nào?
성채 đọc là seongchae (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋt͡ɕʰɛ].
Âm Hán Việt của 성채 là gì?
성채 viết bằng chữ Hán là 城砦, âm Hán Việt "thành trại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành trại" trong tiếng Việt — 성채 nghĩa là thành luỹ, thành trì.