성체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성체 nghĩa là thánh thể.
Nghĩa của 성체
Danh từ
- Thánh Thể.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성체
- 성체성사 — Thánh Thể, Cực Thánh, Mình Thánh Chúa, Tiệc Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聖體 — Eucharist (substances)
- Danh từ 成體 — adult
Câu hỏi thường gặp
성체 nghĩa là gì?
성체 (danh từ) nghĩa là thánh thể.
성체 đọc thế nào?
성체 đọc là seongche (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 성체 là gì?
성체 viết bằng chữ Hán là 聖體, âm Hán Việt "thánh thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thánh thể" trong tiếng Việt.