세금
Lưu ý: âm Hán Việt “thuế kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 세금 nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
세금 nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan.
Nghĩa của 세금
Danh từ
- Thuế.
- Thuế quan, hải quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 稅金 — tax, duty
Câu hỏi thường gặp
세금 nghĩa là gì?
세금 (danh từ) nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan.
세금 đọc thế nào?
세금 đọc là segeum (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɡɯm].
Âm Hán Việt của 세금 là gì?
세금 viết bằng chữ Hán là 稅金, âm Hán Việt "thuế kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuế kim" trong tiếng Việt — 세금 nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan.