TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세금

segeum [ˈsʰe̞(ː)ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 稅金 THUẾ KIM 稅 thuế·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “thuế kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 세금 nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

세금 nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan.

Nghĩa của 세금

Danh từ

  1. Thuế.
  2. Thuế quan, hải quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 稅金 — tax, duty

Câu hỏi thường gặp

세금 nghĩa là gì?

세금 (danh từ) nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan.

세금 đọc thế nào?

세금 đọc là segeum (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɡɯm].

Âm Hán Việt của 세금 là gì?

세금 viết bằng chữ Hán là 稅金, âm Hán Việt "thuế kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuế kim" trong tiếng Việt — 세금 nghĩa là thuế, thuế quan, hải quan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.