세기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
세기 nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.
Nghĩa của 세기
Danh từ
- Thế kỷ.
- Thế kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 世紀 — century (100 years)
Câu hỏi thường gặp
세기 nghĩa là gì?
세기 (danh từ) nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.
세기 đọc thế nào?
세기 đọc là segi (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɡi].
Âm Hán Việt của 세기 là gì?
세기 viết bằng chữ Hán là 世紀, âm Hán Việt "thế kỷ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thế kỷ" trong tiếng Việt.