TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세기

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
segi [ˈsʰe̞(ː)ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 世紀 THẾ KỶ 世 thế·紀 kỷ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

세기 nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.

Nghĩa của 세기

Danh từ

  1. Thế kỷ.
  2. Thế kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 世紀 — century (100 years)

Câu hỏi thường gặp

세기 nghĩa là gì?

세기 (danh từ) nghĩa là thế kỷ, thế kỉ.

세기 đọc thế nào?

세기 đọc là segi (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɡi].

Âm Hán Việt của 세기 là gì?

세기 viết bằng chữ Hán là 世紀, âm Hán Việt "thế kỷ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thế kỷ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.