TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세탁기

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
setakgi [ˈsʰe̞(ː)tʰa̠k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洗濯機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

세탁기 nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của 세탁기

Danh từ

  1. Máy giặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洗濯機 — washing machine

Câu hỏi thường gặp

세탁기 nghĩa là gì?

세탁기 (danh từ) nghĩa là máy giặt.

세탁기 đọc thế nào?

세탁기 đọc là setakgi (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)tʰa̠k̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.