세자
Lưu ý: âm Hán Việt “thế tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 세자 nghĩa là thái tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
세자 nghĩa là thái tử.
Nghĩa của 세자
Danh từ
- Thái tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 世子 — A son of king, who is to be heir or successor of a royal monarchy; crown prince
- Danh từ 洗者 — baptist
- Danh từ 細字 — A tiny and slender character.
Câu hỏi thường gặp
세자 nghĩa là gì?
세자 (danh từ) nghĩa là thái tử.
세자 đọc thế nào?
세자 đọc là seja (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 세자 là gì?
세자 viết bằng chữ Hán là 世子, âm Hán Việt "thế tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thế tử" trong tiếng Việt — 세자 nghĩa là thái tử.