TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세자

seja [ˈsʰe̞(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 世子 THẾ TỬ 世 thế·子 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “thế tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 세자 nghĩa là thái tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

세자 nghĩa là thái tử.

Nghĩa của 세자

Danh từ

  1. Thái tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 世子 — A son of king, who is to be heir or successor of a royal monarchy; crown prince
  • Danh từ 洗者 — baptist
  • Danh từ 細字 — A tiny and slender character.

Câu hỏi thường gặp

세자 nghĩa là gì?

세자 (danh từ) nghĩa là thái tử.

세자 đọc thế nào?

세자 đọc là seja (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 세자 là gì?

세자 viết bằng chữ Hán là 世子, âm Hán Việt "thế tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thế tử" trong tiếng Việt — 세자 nghĩa là thái tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.