Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế bào học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
세포학 nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào.
Nghĩa của 세포학
Danh từ
Tế bào học, sinh học tế bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ細胞學 — cytology
Câu hỏi thường gặp
세포학 nghĩa là gì?
세포학 (danh từ) nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào.
세포학 đọc thế nào?
세포학 đọc là sepohak (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)pʰo̞ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 세포학 là gì?
세포학 viết bằng chữ Hán là 細胞學, âm Hán Việt "tế bào học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tế bào học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.