섹시하다
섹시하다 nghĩa là quyến rũ, cuốn hút.
Nghĩa của 섹시하다
Tính từ
- Quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn.
Cách chia của 섹시하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 섹시해요seksihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 섹시합니다seksihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 섹시해seksihae |
| Quá khứ — lịch sự | 섹시했어요seksihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 섹시했습니다seksihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 섹시하겠어요seksihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 섹시하고seksihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 섹시하다seksihada |
| Quá khứ — trần thuật | 섹시했다seksihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 섹시합니까seksihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 섹시해서seksihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 섹시하니까seksihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 섹시하지만seksihajiman |
| "Nếu…" -면 | 섹시하면seksihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 섹시하기seksihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be sexy
Câu hỏi thường gặp
섹시하다 nghĩa là gì?
섹시하다 (tính từ) nghĩa là quyến rũ, cuốn hút.
섹시하다 đọc thế nào?
섹시하다 đọc là seksihada (romaja), IPA [sʰe̞kɕ͈iɦa̠da̠].