TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

섹시하다

seksihada [sʰe̞kɕ͈iɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

섹시하다 nghĩa là quyến rũ, cuốn hút.

Nghĩa của 섹시하다

Tính từ

  1. Quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn.

Cách chia của 섹시하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn섹시해요seksihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở섹시합니다seksihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi섹시해seksihae
Quá khứ — lịch sự섹시했어요seksihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng섹시했습니다seksihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-섹시하겠어요seksihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고섹시하고seksihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký섹시하다seksihada
Quá khứ — trần thuật섹시했다seksihaetda
Câu hỏi trang trọng섹시합니까seksihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서섹시해서seksihaeseo
"Vì…" -니까섹시하니까seksihanikka
"…nhưng" -지만섹시하지만seksihajiman
"Nếu…" -면섹시하면seksihamyeon
Danh từ hoá -기섹시하기seksihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be sexy

Câu hỏi thường gặp

섹시하다 nghĩa là gì?

섹시하다 (tính từ) nghĩa là quyến rũ, cuốn hút.

섹시하다 đọc thế nào?

섹시하다 đọc là seksihada (romaja), IPA [sʰe̞kɕ͈iɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.