소묘
Lưu ý: âm Hán Việt “tố miêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 소묘 nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소묘 nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa.
Nghĩa của 소묘
Danh từ
- Phác hoạ.
- Hình vẽ, hình họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 素描 — sketch, drawing
Câu hỏi thường gặp
소묘 nghĩa là gì?
소묘 (danh từ) nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa.
소묘 đọc thế nào?
소묘 đọc là somyo (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)mjo].
Âm Hán Việt của 소묘 là gì?
소묘 viết bằng chữ Hán là 素描, âm Hán Việt "tố miêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tố miêu" trong tiếng Việt — 소묘 nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa.