TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소묘

somyo [ˈsʰo̞(ː)mjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 素描 TỐ MIÊU 素 tố·描 miêu

Lưu ý: âm Hán Việt “tố miêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 소묘 nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소묘 nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa.

Nghĩa của 소묘

Danh từ

  1. Phác hoạ.
  2. Hình vẽ, hình họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 素描 — sketch, drawing

Câu hỏi thường gặp

소묘 nghĩa là gì?

소묘 (danh từ) nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa.

소묘 đọc thế nào?

소묘 đọc là somyo (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)mjo].

Âm Hán Việt của 소묘 là gì?

소묘 viết bằng chữ Hán là 素描, âm Hán Việt "tố miêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tố miêu" trong tiếng Việt — 소묘 nghĩa là phác hoạ, hình vẽ, hình họa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.