소매
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
somae
[sʰo̞mɛ] giọng máy của trình duyệt
소매 nghĩa là tay áo, bán lẻ.
Nghĩa của 소매
Danh từ
- Tay áo.
Danh từ
小賣 · TIỂU MẠI- Bán lẻ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소매
- 소매점 — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeve
- Danh từ 小賣 — retail
Câu hỏi thường gặp
소매 nghĩa là gì?
소매 (danh từ) nghĩa là tay áo, bán lẻ.
소매 đọc thế nào?
소매 đọc là somae (romaja), IPA [sʰo̞mɛ].