TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소매

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
somae [sʰo̞mɛ] giọng máy của trình duyệt

소매 nghĩa là tay áo, bán lẻ.

Nghĩa của 소매

Danh từ

  1. Tay áo.

Danh từ

小賣 · TIỂU MẠI
  1. Bán lẻ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소매

  • 소매점 — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeve
  • Danh từ 小賣 — retail

Câu hỏi thường gặp

소매 nghĩa là gì?

소매 (danh từ) nghĩa là tay áo, bán lẻ.

소매 đọc thế nào?

소매 đọc là somae (romaja), IPA [sʰo̞mɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.