소문
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
소문 nghĩa là tin đồn.
Nghĩa của 소문
Danh từ
- Tin đồn. (biên soạn)
Câu ví dụ với 소문
- 그곳에는 보물이 숨겨져 있다는 소문이 있다. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 所聞 — rumour
Câu hỏi thường gặp
소문 nghĩa là gì?
소문 (danh từ) nghĩa là tin đồn.
소문 đọc thế nào?
소문 đọc là somun (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)mun].