소문나다
소문나다 nghĩa là nổi tiếng, đồn khắp.
Nghĩa của 소문나다
Động từ
- Nổi tiếng, đồn khắp. (biên soạn)
Cách chia của 소문나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소문나요somunnayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소문납니다somunnamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소문나somunna |
| Quá khứ — lịch sự | 소문났어요somunnasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소문났습니다somunnatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소문나겠어요somunnagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소문나고somunnago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소문나는somunnaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소문난다somunnanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소문났다somunnatda |
| Câu hỏi trang trọng | 소문납니까somunnamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소문나자somunnaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소문나라somunnara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소문납시오somunnapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소문나서somunnaseo |
| "Vì…" -니까 | 소문나니까somunnanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소문나지만somunnajiman |
| "Nếu…" -면 | 소문나면somunnamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소문나려고somunnaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소문나기somunnagi |
| Định ngữ quá khứ | 소문난somunnan |
| Định ngữ tương lai | 소문날somunnal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be well-known; to be rumoured about
Câu hỏi thường gặp
소문나다 nghĩa là gì?
소문나다 (động từ) nghĩa là nổi tiếng, đồn khắp.
소문나다 đọc thế nào?
소문나다 đọc là somunnada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)munna̠da̠].