TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소방관

sobanggwan [sʰo̞ba̠ŋɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 消防官 TIÊU PHÒNG QUAN 消 tiêu·防 phòng·官 quan

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu phòng quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 소방관 nghĩa là lính cứu hỏa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소방관 nghĩa là lính cứu hỏa.

Nghĩa của 소방관

Danh từ

  1. Lính cứu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 消防官 — firefighter, fireman

Câu hỏi thường gặp

소방관 nghĩa là gì?

소방관 (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.

소방관 đọc thế nào?

소방관 đọc là sobanggwan (romaja), IPA [sʰo̞ba̠ŋɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 소방관 là gì?

소방관 viết bằng chữ Hán là 消防官, âm Hán Việt "tiêu phòng quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu phòng quan" trong tiếng Việt — 소방관 nghĩa là lính cứu hỏa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.