소방관
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu phòng quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 소방관 nghĩa là lính cứu hỏa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소방관 nghĩa là lính cứu hỏa.
Nghĩa của 소방관
Danh từ
- Lính cứu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 消防官 — firefighter, fireman
Câu hỏi thường gặp
소방관 nghĩa là gì?
소방관 (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.
소방관 đọc thế nào?
소방관 đọc là sobanggwan (romaja), IPA [sʰo̞ba̠ŋɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 소방관 là gì?
소방관 viết bằng chữ Hán là 消防官, âm Hán Việt "tiêu phòng quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu phòng quan" trong tiếng Việt — 소방관 nghĩa là lính cứu hỏa.