소설
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소설 nghĩa là tiểu thuyết.
Nghĩa của 소설
Danh từ
- Tiểu thuyết.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소설
- 소설가 — Tiểu thuyết gia.
Câu ví dụ với 소설
- 이 영화의 원작은 소설이다. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107524
- 이 영화는 소설을 원작으로 삼았다. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 小說 — fictional literature; fictional story
- Danh từ riêng 小雪 — one of the twenty-four solar terms
Câu hỏi thường gặp
소설 nghĩa là gì?
소설 (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết.
소설 đọc thế nào?
소설 đọc là soseol (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)sʰʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 소설 là gì?
소설 viết bằng chữ Hán là 小說, âm Hán Việt "tiểu thuyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiểu thuyết" trong tiếng Việt.