소방목
Lưu ý: âm Hán Việt “tô phương mộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 소방목 nghĩa là vang, tô mộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소방목 nghĩa là vang, tô mộc.
Nghĩa của 소방목
Danh từ
- Vang, tô mộc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소방목
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蘇方木 — sapan, sappanwood (Biancaea sappan, syn. Caesalpinia sappan)
Câu hỏi thường gặp
소방목 nghĩa là gì?
소방목 (danh từ) nghĩa là vang, tô mộc.
소방목 đọc thế nào?
소방목 đọc là sobangmok (romaja), IPA [sʰo̞ba̠ŋmo̞k̚].
Âm Hán Việt của 소방목 là gì?
소방목 viết bằng chữ Hán là 蘇方木, âm Hán Việt "tô phương mộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tô phương mộc" trong tiếng Việt — 소방목 nghĩa là vang, tô mộc.