TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소방목

sobangmok [sʰo̞ba̠ŋmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蘇方木 TÔ PHƯƠNG MỘC 蘇 tô·方 phương·木 mộc

Lưu ý: âm Hán Việt “tô phương mộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 소방목 nghĩa là vang, tô mộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소방목 nghĩa là vang, tô mộc.

Nghĩa của 소방목

Danh từ

  1. Vang, tô mộc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소방목

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蘇方木 — sapan, sappanwood (Biancaea sappan, syn. Caesalpinia sappan)

Câu hỏi thường gặp

소방목 nghĩa là gì?

소방목 (danh từ) nghĩa là vang, tô mộc.

소방목 đọc thế nào?

소방목 đọc là sobangmok (romaja), IPA [sʰo̞ba̠ŋmo̞k̚].

Âm Hán Việt của 소방목 là gì?

소방목 viết bằng chữ Hán là 蘇方木, âm Hán Việt "tô phương mộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tô phương mộc" trong tiếng Việt — 소방목 nghĩa là vang, tô mộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.